false light

/fɔls laɪt/
Danh từ
  1. (thành ngữ, đếm được) Một quan điểm dẫn đến sự trình bày sai lệch hoặc không chính xác về một người, tình huống hoặc sự kiện.
    (idiomatic, countable) A point of view resulting in a misleading or inaccurate representation of a person, situation, or fact.
  2. (luật, không đếm được) Một nguyên nhân của hành động phát sinh theo thông luật trong đó một người được miêu tả theo cách, mặc dù không sai về mặt kỹ thuật, nhưng lại gây hiểu lầm và có thể gây bối rối cho người đó.
    (law, uncountable) A cause of action arising under the common law where a person is portrayed in a way which, while not technically false, is misleading and likely to cause embarrassment to that person.
🎬 Nghe “false light” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish